拼
城里
HSK5n 0 · Lv.1
chénɡlǐ
nội thành
漢越 thành lí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指城墙以内的地区;现多指城市市区
等级
义项 ①n≈HSK5
nội thành
原指城墙以内的地区;现多指城市市区
免费例句
我喜欢城里的生活。
Wǒ xǐhuān chénglǐ de shēnghuó.
≈HSK2
Tôi thích cuộc sống ở thành phố.
I like living in the city.
爸爸希望爷爷和奶奶搬到城里跟我们一起住,但是他们不同意。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分