WinHSK

埠头

HSK1n
0 · Lv.1
tóu

bến tàu; bến đò; bến sông

wharf; pier; port

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 码头
  2. 在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑
义项 nHSK1

bến tàu; bến đò; bến sông

码头

义项 nHSK1

ke

在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan