WinHSK

培植

HSK5v
0 · Lv.1
péizhí

nuôi trồng; trồng; xới vun

educate; train; foster 培植 新生力量 foster new forces 培植 私人势力 build up/foster one's personal influence 培植 人才 train/foster qualified personnel 培植 亲信 foster one's own cohorts 培植 良好的班风 foster a good class spirit

漢越 bồi thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 栽种并细心管理 (植物)
  2. 培养 (人才);扶植 (势力) 使壮大
  3. 以适宜的条件使繁殖
义项 vHSK5

nuôi trồng; trồng; xới vun

栽种并细心管理 (植物)

免费例句

最早的赏花活动是到大自然中欣赏花景,后来逐渐出现了人工培植的花卉和人工花园。

HSK5

许多野生草药已开始人工培植。

Xǔduō yěshēng cǎoyào yǐ kāishǐ réngōng péizhí.

HSK6

Rất nhiều cây thảo mộc hoang dại đã bắt đầu được con người nuôi trồng.

Many wild herbs have begun to be artificially cultivated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

bồi dưỡng nhân tài; bồi bổ thể lực

培养 (人才);扶植 (势力) 使壮大

义项 vHSK5

gây

以适宜的条件使繁殖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan