拼
培育
HSK6v 0 · Lv.1
péiyù
đào tạo; bồi dưỡng; bồi đắp; chăm chút; gây trồng; vun đắp; nuôi dưỡng
漢越 bồi dục
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đào tạo; bồi dưỡng; bồi đắp; chăm chút; gây trồng; vun đắp; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →