拼
基于
HSK7-9prep 0 · Lv.1
jīyú
dựa vào; dựa trên; căn cứ vào
漢越 cơ vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引进动作行为的前提或根据
等级
义项 ①prep≈HSK7-9
dựa vào; dựa trên; căn cứ vào
引进动作行为的前提或根据
免费例句
他的决策基于数据。
tā de jué cè jī yú shù jù
≈HSK5
Quyết định của anh ấy dựa trên dữ liệu.
His decision is based on data.
决策基于公司内部的讨论。
Juécè jīyú gōngsī nèibù de tǎolùn.
≈HSK5
Quyết định dựa trên thảo luận nội bộ của công ty.
The decision is based on internal company discussions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分