WinHSK

基佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

Gay; đồng tính nam; người đồng tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 基佬是一个俚语,通常用来指代男性同性恋者。这个词在某些文化中可能带有贬义。
义项 nHSK1

Gay; đồng tính nam; người đồng tính

基佬是一个俚语,通常用来指代男性同性恋者。这个词在某些文化中可能带有贬义。

免费例句

你们两个不会是基佬吧?

Nǐmen liǎng gè bù huì shì jīlǎo ba?

HSK6

Hai người không phải là gay đấy chứ?

You two aren't gay, are you?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan