WinHSK

基佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

Gay; đồng tính nam; người đồng tính

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你们两个不会是基佬吧?

Nǐmen liǎng gè bù huì shì jīlǎo ba?

HSK6

Hai người không phải là gay đấy chứ?

You two aren't gay, are you?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan