WinHSK

基数

HSK4n
0 · Lv.1
jīshù

số đếm

base [ 相关词条 ] 基数词 [名] cardinal number

漢越 cơ số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一、二、三...一百、三千等普通整数、区别于第一、第二、第三...第一百、第三千等序数
  2. 作为计算标准或起点的数目
义项 nHSK4

số đếm

一、二、三...一百、三千等普通整数、区别于第一、第二、第三...第一百、第三千等序数

免费例句

你可以数到基数10吗?

Nǐ kěyǐ shǔ dào jīshù shí ma?

HSK6

Bạn có thể đếm đến số 10 không?

Can you count to the cardinal number 10?

义项 nHSK4

cơ số

作为计算标准或起点的数目

免费例句

以2010年的价格为基数。

Yǐ èr líng yī líng nián de jiàgé wéi jīshù.

HSK6

Lấy giá cả năm 2010 làm cơ số.

Take the prices of 2010 as the base number.

以2020年的数据为基数。

Yǐ 2020 nián de shùjù wéi jīshù.

HSK6

Lấy dữ liệu năm 2020 làm cơ số.

Take the data from 2020 as the base number.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50