WinHSK

基石

HSK5n
0 · Lv.1
jīshí

nền tảng; cốt lõi; hòn đá nền tảng; nền móng phát triển

漢越 cơ thạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做建筑物基础的石头、多用做比喻
义项 nHSK5

nền tảng; cốt lõi; hòn đá nền tảng; nền móng phát triển

做建筑物基础的石头、多用做比喻

免费例句

信任是合作的基石。

Xìnrèn shì hézuò de jīshí.

HSK6

Niềm tin là nền tảng của hợp tác.

Trust is the cornerstone of cooperation.

宪法是国家法治的基石。

Xiànfǎ shì guójiā fǎzhì de jīshí.

HSK6

Hiến pháp là nền móng của nhà nước pháp quyền.

The constitution is the cornerstone of a country's rule of law.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50