拼
基隆
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
jīlóng
Cơ Long (thành phố cảng thuộc Đài Loan)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾港口城市位于台湾岛北端,面积133平方公里是台湾主要的输出港口
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Cơ Long (thành phố cảng thuộc Đài Loan)
台湾港口城市位于台湾岛北端,面积133平方公里是台湾主要的输出港口
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分