WinHSK

堂兄

HSK4n
0 · Lv.1
tángxiōng

đường huynh; anh con bác; anh con chú bác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称谓用来称呼伯叔的儿子中年岁比自己大者
义项 nHSK4

đường huynh; anh con bác; anh con chú bác

称谓用来称呼伯叔的儿子中年岁比自己大者

免费例句

我和堂兄一起打篮球。

wǒ hé tángxiōng yīqǐ dǎ lánqiú.

HSK5

Tôi và anh họ chơi bóng rổ cùng nhau.

My cousin (older, on father's side) and I play basketball together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50