拼
堂妹
HSK4n 0 · Lv.1
tángmèi
em gái họ
daughter of one's father's brother, who is younger than oneself; younger female cousin; female cousin on the male side
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指对父亲兄弟的女儿,比自己年幼者的称呼
等级
义项 ①n≈HSK4
em gái họ
指对父亲兄弟的女儿,比自己年幼者的称呼
免费例句
我的堂妹比我小五岁。
Wǒ de tángmèi bǐ wǒ xiǎo wǔ suì.
≈HSK4
Em họ của tôi nhỏ hơn tôi năm tuổi.
My younger female cousin is five years younger than me.
她的堂妹在上大学。
Tā de tángmèi zài shàng dàxué.
≈HSK5
Em họ của cô ấy đang học đại học.
Her cousin is studying at university.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分