WinHSK

堆叠

HSK7-9v
0 · Lv.1
duīdié

xếp; chồng; chất; chồng chất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她把新书堆叠在一起。

Tā bǎ xīn shū duīdié zài yīqǐ.

HSK6

Cô ấy xếp chồng sách mới lên nhau.

She stacked the new books together.

文件堆叠在桌子上。

Wénjiàn duīdié zài zhuōzi shàng.

HSK6

Tài liệu được xếp chồng lên bàn.

The documents are stacked on the table.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan