拼
堆满
HSK5v 0 · Lv.1
duīmǎn
chất đầy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
谷仓里堆满了粮食。
Gǔcāng lǐ duī mǎn le liángshi.
≈HSK5
Kho thóc chất đầy lương thực.
The barn is piled high with grain.
院子里堆满了高粱秆。
Yuànzi lǐ duī mǎn le gāoliáng gǎn.
≈HSK5
Trong sân chất đầy thân cây cao lương.
The yard is piled high with sorghum stalks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分