WinHSK

堆砌

HSK7-9v
0 · Lv.1
duīqì

xây; đắp; chất

load one's writing with florid and fancy phrases 堆砌 辞藻 string/heap together ornate phrases

漢越 đôi thế

例句

Câu ví dụ
免费例句

书籍堆砌在角落里。

Shūjí duīqì zài jiǎoluò lǐ.

HSK6

Sách bị chất đống trong góc.

Books are piled up in the corner.

工人们堆砌砖块来建墙。

Gōngrénmen duīqì zhuānkuài lái jiàn qiáng.

HSK6

Các công nhân đang xếp gạch để xây tường.

The workers are stacking bricks to build a wall.

他反对故意堆砌词藻。

Tā fǎnduì gùyì duīqì cízǎo.

HSK6

Anh ấy phản đối việc cố tình dùng từ ngữ hoa mỹ.

He opposes deliberately using flowery language.

写文章不应该堆砌词藻。

Xiě wénzhāng bù yīnggāi duīqì cízǎo.

HSK6

Viết văn không nên dùng từ ngữ hoa mỹ một cách rườm rà.

Writing an article should not be about piling up fancy words.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan