WinHSK

堆积

HSK7-9v
0 · Lv.1
duījī

chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống, ứ hàng; sắp đống; để đống

accumulation 参见: 堆积 层 [ 相关词条 ] 堆积层 [名] accumulation horizon/layer 堆积高度 [名] stacking height 堆积区 [名] [地质] accumulation zone

漢越 đôi tích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (事物) 成堆地聚集
义项 vHSK7-9

chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống, ứ hàng; sắp đống; để đống

(事物) 成堆地聚集

免费例句

太近了,看到的只是一块块颜料的堆积。

HSK5

落叶一层层地堆积在地上。

luò yè yī céng céng de duī jī zài dì shàng

HSK5

Lá rụng xếp chồng trên mặt đất.

Fallen leaves are piled up layer by layer on the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50