WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
堆积如山
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
duī
jī
rú
shān
chất chồng như núi
漢越
字解构
Phân tích chữ
堆
duī
HSK5
chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất
积
jī
HSK4
góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp
如
rú
HSK3
như; như mong muốn; như ý
山
shān
HSK3
núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的