拼
堆肥
HSK5n 0 · Lv.1
duīféi
phân trộn; phân compôt
compost
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把落叶、杂草、秸秆、泥土等堆积在一起,再掺入粪尿或污水,经微生物分解发酵而成的有机肥料。常用作底肥
等级
义项 ①n≈HSK5
phân trộn; phân compôt
把落叶、杂草、秸秆、泥土等堆积在一起,再掺入粪尿或污水,经微生物分解发酵而成的有机肥料。常用作底肥
免费例句
你知道怎么制作堆肥吗?
Nǐ zhīdào zěnme zhìzuò duīféi ma?
≈HSK6
Bạn có biết cách làm phân trộn không?
Do you know how to make compost?
堆肥可以改善土壤质量。
Duīféi kěyǐ gǎishàn tǔrǎng zhìliàng.
≈HSK6
Phân trộn có thể cải thiện chất lượng đất.
Compost can improve soil quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分