WinHSK

堑壕

HSK1n
0 · Lv.1
qiànháo

chiến hào; hào

trench; entrenchment 堑壕 战 trench warfare 堑壕 工事 entrenchment works

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan