拼
堤坝
HSK7-9n 0 · Lv.1
dībà
đê đập; đê điều
dykes and dams 在河上修筑 堤坝 build a dam across a river
漢越 đê bá
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在努力修筑堤坝。
Tāmen zhèngzài nǔlì xiūzhù dībà.
≈HSK6
Họ đang nỗ lực xây dựng đê điều.
They are working hard to build a dam.
加固堤坝,防止出险。
Jiāgù dībà, fángzhǐ chūxiǎn.
≈HSK6
Gia cố đê để tránh xảy ra sự cố.
Reinforce the dam to prevent accidents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分