WinHSK

堪布

HSK7-9n
0 · Lv.1
kān

Lạt-ma (chức Lạt-ma trông coi giới luật)

kanpu [title of a monk official of the former Tibetan local government]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掌管戒律的喇嘛
  2. 喇嘛寺的主持人
  3. 原 西藏地方政府的僧官名
义项 nHSK7-9

Lạt-ma (chức Lạt-ma trông coi giới luật)

掌管戒律的喇嘛

义项 nHSK7-9

trụ trì; sư trụ trì chùa Lạt-ma

喇嘛寺的主持人

义项 nHSK7-9

kham bố (tên tăng quan của chính quyền địa phương Tây Tạng ở Trung Quốc)

原 西藏地方政府的僧官名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan