WinHSK

堪称

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānchēng

có thể nói là; có thể gọi là; được tôn vinh là

worth being called as; can be rated as 堪称 楷模 can be rated as a model for others; can be considered exemplary 堪称 佳作 may be rated as a good piece of writing or a fine work of art

漢越 kham xưng

例句

Câu ví dụ
免费例句

现有葡萄品种500多种,仅无核白葡萄就有20个品种,堪称“世界葡萄植物园”。

HSK5

唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50