拼
堪舆
HSK7-9n 0 · Lv.1
kānyú
phong thuỷ
geomancy; feng shui [ 相关词条 ] 堪舆家 [名] geomancer; feng shui scholar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 风水
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phong thuỷ
风水
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong thuỷ
geomancy; feng shui [ 相关词条 ] 堪舆家 [名] geomancer; feng shui scholar
phong thuỷ
风水