拼
堵嘴
HSK4v 0 · Lv.1
dǔzuǐ
bịt mồm; bịt miệng; bịt mồm bịt miệng
gag/silence sb 用贿赂堵住某人的嘴 stop sb's mouth with bribes 堵住反对派的嘴 silence the opposition 堵对手的嘴 gag one's opponent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻不让人说话或使人没法开口
等级
义项 ①v≈HSK4
bịt mồm; bịt miệng; bịt mồm bịt miệng
比喻不让人说话或使人没法开口
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分