拼
堵塞
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǔsè
tắc nghẽn; ngăn chặn
漢越 đổ tắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阻塞 (洞穴、通道) 使不通
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tắc nghẽn; ngăn chặn
阻塞 (洞穴、通道) 使不通
免费例句
下水道堵塞了。
Xiàshuǐdào dǔsè le.
≈HSK5
Cống thoát nước bị tắc.
The sewer is clogged.
洞穴入口被堵塞了。
Dòngxué rùkǒu bèi dǔsè le.
≈HSK5
Lối vào hang bị lấp rồi.
The entrance to the cave is blocked.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分