拼
堵头
HSK4v 0 · Lv.1
dǔtóu
Đầu bịt; đầu bị chặn; đầu tắc nghẽn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 堵头是指某个地方或物体的前端被阻塞或堵住,导致无法通行或流动。
等级
义项 ①v≈HSK4
Đầu bịt; đầu bị chặn; đầu tắc nghẽn
堵头是指某个地方或物体的前端被阻塞或堵住,导致无法通行或流动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分