拼
堵心
HSK4adj 0 · Lv.1
dǔxīn
bực bội; khó chịu (trong lòng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
Xiǎngqǐ zhè jiàn shìr jiù juéde guài dǔxīn de.
≈HSK6
Nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
Thinking about this matter makes me feel quite upset.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分