WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
堵车
HSK4
v
0 · Lv.1
dǔchē
kẹt xe; tắc đường; ùn tắc giao thông
漢越 đổ xa
字解构
Phân tích chữ
堵
dǔ
HSK4
bít; bịt; kẹt; tắc; chắn; nghẽn; lấp kín
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的