WinHSK

堵车

HSK4v
0 · Lv.1
dǔchē

kẹt xe; tắc đường; ùn tắc giao thông

漢越 đổ xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因车辆过多等造成道路堵塞
义项 v, svHSK4

kẹt xe; tắc đường; ùn tắc giao thông

因车辆过多等造成道路堵塞

免费例句

今天早上又堵车了。

Jīntiān zǎoshang yòu dǔchē le.

HSK4

Sáng nay lại tắc đường rồi.

There was a traffic jam again this morning.

我非常讨厌堵车。

Wǒ fēicháng tǎoyàn dǔchē.

HSK4

Tôi rất ghét tắc đường.

I really hate traffic jams.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan