WinHSK

塌实

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shí

thiết thực; thực sự; vững chắc (công tác, học tập)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

事情办完就踏实了。

Shìqing bàn wán jiù tāshi le.

HSK5

Làm xong việc là yên tâm rồi.

Once things are done, I feel at ease.

翻来覆去睡不踏实。

Fānlái fùqù shuì bù tāshi.

HSK5

Trằn trọc ngủ không yên.

Tossing and turning, unable to sleep soundly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan