WinHSK

塌心

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīn

yên tâm; vững dạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心情安定
义项 adjHSK7-9

yên tâm; vững dạ

心情安定

免费例句

事情落实了,干活也塌心。

Shìqing luòshí le, gànhuó yě tāxīn.

HSK6

Sự việc chu đáo, làm việc cũng yên tâm.

Now that things are settled, I can work with peace of mind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan