拼
塌心
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tāxīn
yên tâm; vững dạ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
事情落实了,干活也塌心。
Shìqing luòshí le, gànhuó yě tāxīn.
≈HSK6
Sự việc chu đáo, làm việc cũng yên tâm.
Now that things are settled, I can work with peace of mind.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分