拼
塑像
HSK4n 0 · Lv.1
sùxiànɡ
tượng đắp; tượng nặn
statue
漢越 tố tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用石膏或泥土等塑成的人像
等级
义项 ①n≈HSK4
tượng đắp; tượng nặn
用石膏或泥土等塑成的人像
免费例句
塑像极富动感。
Sùxiàng jí fù dònggǎn.
≈HSK6
Bức tượng rất sống động.
The statue is full of dynamism.
悬空寺的其它殿堂大都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分