拼
塑胶
HSK6n 0 · Lv.1
sùjiāo
nhựa
plastic cement 塑胶 地板 plastic floor (tile); PVC floor (tile) 塑胶 跑道 plastic cement (race) track
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
塑胶材料容易清洗。
Sùjiāo cáiliào róngyì qīngxǐ.
≈HSK6
Vật liệu nhựa dễ dàng làm sạch.
Plastic materials are easy to clean.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分