拼
塞子
HSK6n 0 · Lv.1
sāizi
nút lọ; nút chai; nùi
stopper; plug; cork 香槟瓶 塞子 champagne cork 用 塞子 封住瓶子 cork a bottle 塞上 塞子 put a plug; cork 拔掉 塞子 pull (out) the plug; uncork
漢越 tắc tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 塞住容器口使内外隔绝的东西; 也泛称形状像塞子的东西, 如栓剂之类
等级
义项 ①n≈HSK6
nút lọ; nút chai; nùi
塞住容器口使内外隔绝的东西; 也泛称形状像塞子的东西, 如栓剂之类
免费例句
木塞儿断了,怎么办?
mù sāi r duàn le, zěn me bàn?
≈HSK5
Cái nút chai bằng gỗ gãy rồi, làm sao bây giờ?
The cork is broken, what should I do?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分