拼
塞子
HSK6n 0 · Lv.1
sāizi
nút lọ; nút chai; nùi
stopper; plug; cork 香槟瓶 塞子 champagne cork 用 塞子 封住瓶子 cork a bottle 塞上 塞子 put a plug; cork 拔掉 塞子 pull (out) the plug; uncork
漢越 tắc tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分