WinHSK

塞尺

HSK6n
0 · Lv.1
sāichǐ

thước lá; thước kẹp; thước đo độ dày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 测量两个接合面的间隙的量具,由不同厚度 (一般为0.01- 0.05毫米) 的金属薄片组成也叫塞尺见
义项 nHSK6

thước lá; thước kẹp; thước đo độ dày

测量两个接合面的间隙的量具,由不同厚度 (一般为0.01- 0.05毫米) 的金属薄片组成也叫塞尺见

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan