拼
塞规
HSK6n 0 · Lv.1
sāiguī
một loại dụng cụ đo lường
plug gauge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种量具参看〖界限量规〗
等级
义项 ①n≈HSK6
một loại dụng cụ đo lường
一种量具参看〖界限量规〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một loại dụng cụ đo lường
plug gauge
một loại dụng cụ đo lường
一种量具参看〖界限量规〗