拼
塞进
HSK6v 0 · Lv.1
sāijìn
nhét; nhét vào; nhồi vào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把所有的东西塞进箱子里后就走出房间去了。
Tā bǎ suǒyǒu de dōngxi sāijìn xiāngzi lǐ hòu jiù zǒuchū fángjiān qù le.
≈HSK4
Sau khi anh ta nhét tất cả đồ đạc vào trong vali thì ra khỏi phòng.
After stuffing all his things into the suitcase, he walked out of the room.
实验人员用一根橡胶管模拟人体呼吸道,将一个顶端无孔的笔帽塞进管中,模拟人不小心吞咽笔帽的情况,然后对胶管充气。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分