拼
填充
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiánchōng
bù đắp; làm đầy; lắp đầy; bổ sung; bổ khuyết
fill in the blanks (as in a test paper) 参见: 填充 题 填充 练习 gap-fill activities 填充 测试 cloze test [ 相关词条 ] 填充塔 [名] [石油] packed tower/column 填充题 [名] fill-the-blanks questions 填充物 [名] stuffing; filler
漢越 điền sung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 填补 (某个空间)
- 教学中测验的一种方法,把问题写成一句话,空着要求回答的部分,让人填写
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bù đắp; làm đầy; lắp đầy; bổ sung; bổ khuyết
填补 (某个空间)
免费例句
他用数据填充报告。
Tā yòng shùjù tiánchōng bàogào.
≈HSK6
Anh ấy dùng số liệu để bổ sung vào báo cáo.
He filled the report with data.
很多海绵由于骨骼柔软而被人们用做清洗工具或填充材料。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
điền; điền từ; điền vào (chỗ trống)
教学中测验的一种方法,把问题写成一句话,空着要求回答的部分,让人填写
免费例句
请填充下面的句子。
Qǐng tiánchōng xiàmiàn de jùzi.
≈HSK6
Hãy điền vào câu dưới đây.
Please fill in the sentences below.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分