拼
填充
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiánchōng
bù đắp; làm đầy; lắp đầy; bổ sung; bổ khuyết
fill in the blanks (as in a test paper) 参见: 填充 题 填充 练习 gap-fill activities 填充 测试 cloze test [ 相关词条 ] 填充塔 [名] [石油] packed tower/column 填充题 [名] fill-the-blanks questions 填充物 [名] stuffing; filler
漢越 điền sung
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分