WinHSK

填写

HSK4v
0 · Lv.1
tiánxiě

điền; viết; ghi

漢越 điền tả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按要求在表格、单据等的空白处写上(文字或数字)
义项 vHSK4

điền; viết; ghi

按要求在表格、单据等的空白处写上(文字或数字)

免费例句

你需要填写个人信息。

Nǐ xūyào tiánxiě gèrén xìnxī.

HSK4

Bạn cần điền thông tin cá nhân.

You need to fill in your personal information.

填写表格时请小心。

Tiánxiě biǎogé shí qǐng xiǎoxīn.

HSK4

Khi điền vào biểu mẫu, hãy cẩn thận.

Please be careful when filling out the form.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan