拼
填埋
HSK6v 0 · Lv.1
tiánmái
lấp đất; chôn lấp
bury waste materials; fill in waste (and reclaim the pit) (垃圾) 填埋 坑 landfill 填埋 场 landfill site
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们用土把管道填埋起来了。
Tāmen yòng tǔ bǎ guǎndào tiánmái qǐlái le.
≈HSK6
Họ đã dùng đất lấp lại đường ống rồi.
They buried the pipeline with soil.
垃圾填埋场必须远离居民区。
Lājī tiánmái chǎng bìxū yuǎnlí jūmín qū.
≈HSK6
Bãi chôn lấp rác phải cách xa khu dân cư.
Landfills must be far away from residential areas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分