拼
填空
HSK4v, sv 0 · Lv.1
tiánkònɡ
điền vào chỗ trống; lấp đầy khoảng trống
漢越 điền không
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种测试方法,把问题写成一句话,空着的部分让人填上
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
điền vào chỗ trống; lấp đầy khoảng trống
一种测试方法,把问题写成一句话,空着的部分让人填上
免费例句
请完成填空部分。
Qǐng wánchéng tiánkòng bùfen.
≈HSK4
Vui lòng hoàn thành phần điền vào chỗ trống.
Please complete the fill-in-the-blank section.
有几个填空题不会做,有几个选择题,实在想不出来该选哪个,只好随便选一个。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分