拼
填补
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiánbǔ
làm đầy; lấp đầy
漢越 điền bổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 填平;补满
- 补足空缺或缺欠
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm đầy; lấp đầy
填平;补满
免费例句
这些砖块填补了缺口。
Zhèxiē zhuānkuài tiánbǔ le quēkǒu.
≈HSK5
Những viên gạch này đã lấp đầy khe hở.
These bricks filled the gap.
新员工填补了空缺。
Xīn yuángōng tiánbǔ le kòngquē.
≈HSK5
Nhân viên mới đã lấp đầy vị trí trống.
New employees filled the vacancies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
bù đắp; bổ sung; lấp chỗ trống; điền vào chỗ trống
补足空缺或缺欠
免费例句
我们需要填补缺失的部分。
Wǒmen xūyào tiánbǔ quēshī de bùfen.
≈HSK5
Chúng ta cần bù đắp thiếu sót.
We need to fill in the gaps.
这笔资金填补了损失。
Zhè bǐ zījīn tiánbǔ le sǔnshī.
≈HSK6
Khoản tiền này đã bù đắp tổn thất.
This fund covered the losses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分