WinHSK

填表

HSK4v
0 · Lv.1
tiánbiǎo

điền biểu mẫu

fill (in/out) a form

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你填表的时候要小心。

Nǐ tián biǎo de shíhou yào xiǎoxīn.

HSK4

Khi điền biểu mẫu, bạn phải cẩn thận.

You need to be careful when filling out the form.

你需要帮忙填表吗?

Nǐ xūyào bāngmáng tián biǎo ma?

HSK4

Bạn có cần giúp điền biểu mẫu không?

Do you need help filling out the form?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan