WinHSK

境况

HSK4n
0 · Lv.1
jìnɡkuànɡ

hoàn cảnh; tình cảnh; tình hình; tình trạng (thường nói về kinh tế)

condition; circumstances 家庭 境况 family financial situation; family circumstances 境况 不佳/优裕 be in straitened/comfortable circumstances 境况 不错 be well-off; be comfortably off 面临尴尬的 境况 face an embarrassment 改善不利的 境况 ameliorate/improve/better one's untoward conditions/circumstances 彻底改变 境况 overturn one's conditions

漢越 cảnh huống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 状况(多指经济方面的)
义项 nHSK4

hoàn cảnh; tình cảnh; tình hình; tình trạng (thường nói về kinh tế)

状况(多指经济方面的)

免费例句

他生活在贫困的境况中。

Tā shēnghuó zài pínkùn de jìngkuàng zhōng.

HSK5

Anh ấy sống trong hoàn cảnh nghèo khó.

He lives in poverty.

决定我们命运的,并不是一时的失意或得意,而是我们面对这些境况时的态度。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan