拼
墓园
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùyuán
nghĩa trang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cemetery
- graveyard
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nghĩa trang
cemetery
义项 ②n≈HSK7-9
nghĩa địa
graveyard
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghĩa trang
nghĩa trang
cemetery
nghĩa địa
graveyard