拼
墓地
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùdì
nghĩa địa; nghĩa trang; bãi tha ma
cemetery; graveyard
漢越 mộ địa
例句
Câu ví dụ免费例句
他一个人去了墓地。
Tā yī gè rén qù le mùdì.
≈HSK5
Anh ấy một mình đi đến nghĩa địa.
He went to the cemetery alone.
我们在墓地祭拜祖先。
Wǒmen zài mùdì jìbài zǔxiān.
≈HSK5
Chúng tôi cúng bái tổ tiên tại nghĩa địa.
We worship our ancestors at the cemetery.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分