拼
墓碑
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùbēi
mộ bia; mộ chí
gravestone; tombstone 在 墓碑 上题诗 inscribe verses on a tombstone; inscribe a tombstone with verses 制作 墓碑 make a tombstone 立 墓碑 erect a tombstone
漢越 mộ bi
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分